Cheese là gì? Phân biệt 12 loại Cheese phổ biến 2026

Cheese là thực phẩm phổ biến được nhiều người biết đến? Vậy Cheese là gì? Mỗi loại Cheese có đặc điểm riêng, hương vị độc đáo và cách sử dụng khác nhau trong nấu ăn. Nếu bạn cảm thấy bối rối khi chọn Cheese tại siêu thị hay không biết loại nào phù hợp cho công thức yêu thích, bài viết này Bepcuana sẽ giúp bạn hiểu rõ từng loại cheese và cách phân biệt chúng.

Cheese là gì? Và có mấy loại chính?

Cheese là gì? Cheese hay còn được gọi là phô mai được tạo ra bằng cách lên men sữa với men vi sinh và enzyme. Quá trình này làm thay đổi thành phần và kết cấu của sữa, tạo ra sản phẩm giàu dinh dưỡng, có hương vị đậm đà. Phô mai được chia thành hai nhóm chính: phô mai cứng và phô mai mềm.

Phô mai cứng thường có độ ẩm thấp, kết cấu chắc chắn, thời gian lên men dài. Phô mai mềm có độ ẩm cao hơn, kết cấu mềm mại, thường chín nhanh hơn. Mỗi nhóm lại chia thành nhiều loại nhỏ với đặc điểm và cách dùng riêng.

Cheese là gì? Và có mấy loại chính?

Các loại Cheese cứng phổ biến

Parmesan – vua của các loại phô mai cứng

Parmesan (hay Parmigiano-Reggiano) có xuất xứ từ Italia, được cấp bằng chỉ định địa chỉ. Phô mai này có màu vàng nhạt đến vàng đậm, kết cấu hạt mịn, có những tinh thể nhỏ lưu lại từ quá trình lên men lâu dài.

Hương vị Parmesan mạnh mẽ, hơi khô, kèm theo vị mặn và vị ngọt tinh tế. Độ cứng của nó cho phép gọt thành những dải mỏng hoặc bào thành bột. Bạn dùng Parmesan để rắc lên pasta, salad, súp, hoặc ăn kèm với trái cây tươi. Giá Parmesan thường từ 200.000 đến 400.000 đồng/kg tùy chất lượng và xuất xứ.

Để bảo quản Parmesan, hãy để ở nhiệt độ 15-18°C, tránh độ ẩm cao. Nếu gói Parmesan bằng giấy nướu hoặc túi chân không, phô mai này có thể giữ được 6-12 tháng. Sau khi mở, hãy bọc lại bằng giấy nướu mỗi lần dùng.

Cheddar – sự lựa chọn toàn năng

Cheddar có nguồn gốc từ Anh quốc, nay được sản xuất phổ biến tại nhiều nước. Phô mai này có màu từ trắng sáng đến cam nhạt (tuỳ thêm sắc tố tự nhiên), kết cấu chắc chắn nhưng vẫn mềm hơn Parmesan.

Hương vị Cheddar tùy thuộc vào thời gian lên men. Cheddar trẻ (3 tháng) có vị nhẹ, hơi ngọt, dễ chấp nhận. Cheddar lâu năm (2 năm trở lên) có vị đậm đà, mạnh mẽ, hơi cay. Cheddar phù hợp với thực phẩm nướng, làm bánh, bánh mì kẹp, salad, hoặc ăn kèm với nước uống.

Xem thêm:  Sự thật về cách làm bánh Pateso giòn lâu mà ít người biết

Giá Cheddar rẻ hơn Parmesan, khoảng 150.000 đến 280.000 đồng/kg. Bảo quản trong tủ lạnh ở 4-8°C, bọc bằng giấy nướu để tránh khô và lên mốc. Cheddar có thể giữ được 6-8 tháng khi bảo quản đúng cách.

Cheddar - sự lựa chọn toàn năng

Mozzarella – phô mai cho người mới bắt đầu

Mozzarella có xuất xứ từ Ý, nhưng phổ biến nhất là phô mai mozzarella tươi hay phô mai mozzarella lạnh (đã được bảo quản lạnh để tăng độ cứng). Mozzarella tươi có màu trắng sáng, kết cấu chảy, giống như bơ mềm. Mozzarella lạnh có kết cấu chắc chắn hơn.

Hương vị Mozzarella nhẹ, có vị sữa tự nhiên, không mạnh mẽ. Mozzarella nổi tiếng với khả năng nóng chảy tuyệt vời, tạo ra lớp phô mai mỏng, dễ ăn. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho pizza, bánh nướng, bầu sốt pasta, hay làm bánh rán.

Giá Mozzarella thường từ 120.000 đến 220.000 đồng/kg. Nếu dùng Mozzarella tươi, bảo quản trong nước mặn ở tủ lạnh, sử dụng trong vòng 1 tuần. Mozzarella đã được bảo quản lạnh có thể giữ 3-4 tháng.

Emmental – phô mai Thụy Sĩ thanh lịch

Emmental có xuất xứ từ Thụy Sĩ, nổi bật với những lỗ hình tròn lớn chạy khắp phô mai. Những lỗ này tạo ra trong quá trình lên men, khi các vi khuẩn tạo ra khí CO2. Màu của Emmental là vàng nhạt, kết cấu mềm hơn Parmesan.

Hương vị Emmental ngọt, hơi hạt dẻ, rất tế nhị. Vị không mạnh mẽ như Parmesan hay Cheddar, phù hợp với người ăn kiêng hoặc không thích vị phô mai quá đậm. Emmental dùng tốt để ăn kèm với bánh mì, rau quả, hoặc nấu trong các món ăn nhạt.

Giá Emmental trung bình, khoảng 180.000 đến 300.000 đồng/kg. Bảo quản ở 4-8°C, bọc bằng giấy nướu. Emmental có thể giữ 4-6 tháng trong tủ lạnh.

Gouda – phô mai Hà Lan kiểu cổ điển

Gouda có xuất xứ từ Hà Lan, nổi tiếng với vị ngọt nhẹ và kết cấu mịn. Phô mai này có màu vàng sáng, bề mặt thường được tráng sữa keo bảo vệ (vỏ đỏ, vàng hay đen tuỳ loại).

Gouda trẻ có vị nhẹ, hơi ngọt, kết cấu mềm. Gouda lâu năm (3 năm trở lên) có vị đậm hơn, hạt mịn chắc. Phô mai này phù hợp ăn kèm với bánh nướu, quả táo, hay dùng trong bánh mì kẹp. Giá Gouda khoảng 160.000 đến 280.000 đồng/kg.

Gruyère – phô mai Pháp sang trọng

Gruyère có xuất xứ từ Pháp và Thụy Sĩ, có hương vị phức tạp và ngoài dự kiến. Màu vàng nhạt đến vàng đậm, có những tinh thể nhỏ như Parmesan. Hương vị Gruyère hạt dẻ, hơi mặn, với nốt vị bơ tinh tế.

Phô mai này dùng tốt trong nấu ăn, đặc biệt là nướng hoặc làm sốt. Gruyère cũng ngon khi ăn kèm trực tiếp với rượu vang đỏ. Giá Gruyère cao hơn các loại khác, từ 250.000 đến 450.000 đồng/kg.

Gruyère - phô mai Pháp sang trọng

Các loại phô mai mềm phổ biến

Mozzarella tươi – sự lựa chọn nhẹ nhàng

Mozzarella tươi khác với mozzarella thường ở chỗ nó chưa trải qua quá trình lên men dài. Phô mai này có màu trắng tuyệt đối, kết cấu mềm mại như bơ, chảy khi đặt trên lưỡi.

Hương vị Mozzarella tươi nhẹ, có vị sữa tinh tế, không mặn. Nó phù hợp ăn kèm với cà chua tươi, dầu olive, lá húng quế (caprese), hoặc làm topping cho salad. Giá Mozzarella tươi thường từ 150.000 đến 250.000 đồng/kg, hơi đắt hơn mozzarella thường.

Mozzarella tươi chỉ giữ được 3-7 ngày nếu bảo quản đúng cách trong nước mặn ở tủ lạnh. Cần sử dụng sớm để có được hương vị tốt nhất.

Mozzarella tươi - sự lựa chọn nhẹ nhàng

Cream cheese – phô mai hàng ngày mềm mại

Cream cheese có xuất xứ từ Mỹ, được làm từ kem và sữa. Phô mai này có kết cấu mềm, dễ lan trên bánh nướu hay bánh mì. Màu trắng sáng, không có lỗ hay tinh thể như các loại khác.

Xem thêm:  Cách Làm Bánh Phục Linh Thơm Béo, Ăn Là Ghiền

Hương vị Cream cheese nhẹ, hơi chua tart, không mạnh. Nó phù hợp để làm bánh cheesecake, bôi lên bánh nướu, hay trộn trong các loại sốt. Cream cheese cũng dùng để làm bánh cuốn hay nhân bánh mì.

Giá Cream cheese rẻ, khoảng 80.000 đến 150.000 đồng/gói (200g). Bảo quản ở tủ lạnh 4-8°C. Vì có độ ẩm cao, Cream cheese dễ hỏng nếu để lâu. Sau khi mở, dùng trong vòng 2 tuần.

Mascarpone – phô mai kem cho tiramisu

Mascarpone có xuất xứ từ Ý, được làm từ kem béo. Phô mai này có kết cấu giống như sữa chua đặc, màu trắng kem, rất mềm mại. Nó gần giống Cream cheese nhưng béo và ngon hơn.

Hương vị Mascarpone ngọt tự nhiên, có vị kem, không chua như Cream cheese. Phô mai này nổi tiếng dùng làm tiramisu, hay trộn vào các loại bánh ngọt, mousse. Mascarpone cũng ngon khi ăn kèm với trái cây tươi hay mứt.

Giá Mascarpone cao hơn Cream cheese, từ 120.000 đến 220.000 đồng/gói (250g). Bảo quản ở tủ lạnh 4-8°C, sử dụng trong vòng 1 tuần sau khi mở.

Ricotta – phô mai trắng nhẹ nhàng

Ricotta có xuất xứ từ Ý, được làm từ huyết thanh sữa (whey) còn lại sau khi làm phô mai khác. Phô mai này có kết cấu hạt mịn, như bột mịn, màu trắng sáng. Ricotta kém mạnh mẽ hơn các loại phô mai khác.

Hương vị Ricotta nhẹ, hơi ngọt, không mặn hoặc chua. Phô mai này dùng phổ biến trong các món ăn Ý như lasagna, ravioli, cannoli. Ricotta cũng ngon khi trộn với mứt, mật ong, hay các loại hạt. Ở Việt Nam, Ricotta không phổ biến như các loại khác.

Giá Ricotta thường từ 140.000 đến 240.000 đồng/kg. Bảo quản ở tủ lạnh, sử dụng trong vòng 5-7 ngày.

Ricotta - phô mai trắng nhẹ nhàng

Blue cheese – phô mai với nấm xanh lạ miệng

Blue cheese (hay Bleu cheese) được làm bằng cách tiêm nấm penicillium vào phô mai trong quá trình lên men. Nấm này tạo ra những đường xanh lục đặc trưng chạy khắp phô mai. Màu ngoài thường trắng hay vàng nhạt, có những dải xanh lục sáng rõ.

Hương vị Blue cheese rất mạnh mẽ, hơi cay, hơi mặn. Vị nấm độc đáo khó tả. Phô mai này không phù hợp với mọi người, nhưng những ai yêu thích thường mê mẩn. Blue cheese dùng tốt trong salad, làm sốt, hoặc ăn kèm với nho khô, hạnh nhân. Dùng lượng nhỏ vì vị rất mạnh.

Giá Blue cheese cao, từ 200.000 đến 350.000 đồng/kg. Bảo quản ở 4-8°C, bọc bằng giấy nướu. Blue cheese có thể giữ 3-4 tháng.

Edam – phô mai hình quả cầu từ Hà Lan

Edam có xuất xứ từ Hà Lan, nổi tiếng với hình quả cầu màu đỏ hoặc vàng. Phô mai này cứng hơn Mozzarella nhưng mềm hơn Parmesan. Bên trong có màu vàng nhạt đều.

Hương vị Edam nhẹ, hơi ngọt, không mạnh mẽ. Kết cấu chắc chắn, có thể cắt thành những miếng đều. Edam phù hợp ăn kèm với bánh nướu, quả trứng cua, hoặc làm topping. Giá Edam trung bình, từ 150.000 đến 260.000 đồng/kg.

Brie – phô mai mềm với vỏ nấm

Brie có xuất xứ từ Pháp, nổi tiếng với vỏ nấm trắng bao bọc và thân phô mai mềm bên trong. Khi chín đúng độ, Brie chảy như bơ, rất ấn tượng.

Hương vị Brie tinh tế, hơi kem, có nốt bơ nhẹ. Vỏ nấm có vị hơi đất tự nhiên. Brie ăn tốt nhất khi để ở nhiệt độ phòng 15 phút, sau đó cắt từ từ để thân phô mai chảy ra. Thích hợp ăn kèm với bánh nướu, nho, hay quả táo. Giá Brie cao hơn các loại thông thường, từ 200.000 đến 380.000 đồng/kg.

Camembert – phô mai nhỏ nhắn sang trọng

Camembert cũng có xuất xứ từ Pháp, tương tự Brie nhưng nhỏ hơn và nồng hơn. Phô mai này có vỏ nấm trắng, thân mềm mại bên trong. Hương vị Camembert mạnh mẽ hơn Brie, có nốt hạt dẻ, nấm, đất tự nhiên.

Xem thêm:  Cách làm bánh mì đen thơm ngon chỉ với 8 bước

Khi chín đúng độ, Camembert chảy như bơ nguyên chất. Phô mai này sang trọng, thích hợp làm quà tặng hoặc ăn trong những dịp đặc biệt. Giá Camembert tương tự Brie, từ 200.000 đến 380.000 đồng/kg.

Feta – phô mai Hy Lạp mặn cây

Feta có xuất xứ từ Hy Lạp, được làm từ sữa dê hay sữa cừu. Phô mai này có kết cấu gập khúc, màu trắng, bảo quản trong nước mặn. Hương vị Feta mặn cay, hơi chua tart, rất đặc biệt.

Feta dùng phổ biến trong salad Hy Lạp, hay ăn kèm với rau sống. Phô mai này không nóng chảy được, vì vậy không dùng nướng. Giá Feta rẻ, từ 120.000 đến 200.000 đồng/kg.

Provolone – phô mai bán cứng Ý

Provolone có xuất xứ từ Ý, là phô mai bán cứng với kết cấu mềm hơn Parmesan nhưng cứng hơn Mozzarella. Màu vàng nhạt, nếu lâu năm sẽ thẫm hơn. Hương vị Provolone hơi cay, có nốt hạt dẻ, thay đổi theo tuổi của phô mai.

Provolone trẻ nhẹ nhàng, Provolone lâu năm mạnh mẽ hơn. Phô mai này dùng tốt trong bánh mì kẹp, salad, hoặc ăn kèm với trái cây khô. Giá Provolone trung bình, từ 170.000 đến 300.000 đồng/kg.

Hướng dẫn lựa chọn phô mai cho từng loại bánh cụ thể

Phô mai cho pizza

Pizza cần phô mai nóng chảy tốt, tạo ra lớp phô mai mỏng dẻo. Mozzarella là lựa chọn số một vì khả năng nóng chảy tuyệt vời. Bạn có thể trộn Mozzarella với một ít Parmesan bào nhỏ để tăng hương vị. Không dùng Cream cheese, Mascarpone hay Feta vì chúng không nóng chảy được hoặc nóng chảy không đều.

Phô mai cho bánh cheesecake

Cheesecake cần Cream cheese hoặc Mascarpone. Cream cheese cho vị chua tart kinh điển, Mascarpone cho vị ngọt kem sang trọng. Một số công thức trộn cả hai loại để cân bằng hương vị. Ricotta cũng có thể dùng để làm cheesecake nhẹ nhàng hơn.

Phô mai cho bánh nướng quiche

Quiche cần phô mai nóng chảy đều. Cheddar hoặc Emmental là lựa chọn tốt. Bạn cũng có thể dùng Mozzarella trộn lẫn với Parmesan bào. Gruyère là lựa chọn sang trọng nếu bạn muốn hương vị phức tạp hơn.

Phô mai cho bánh mì kẹp

Bánh mì kẹp (sandwich) cần phô mai có kết cấu chắc chắn và hương vị tốt. Cheddar, Gouda, Edam, Provolone đều tốt. Nếu nướng bánh mì, Cheddar hoặc Mozzarella nóng chảy tốt. Nếu ăn lạnh, bất kỳ loại nào cũng được.

Phô mai cho salad

Salad cần phô mai kết cấu sẵn sàng, không cần nóng chảy. Parmesan bào, Feta, Mozzarella tươi, Blue cheese đều tốt. Lựa chọn tùy theo loại salad và nước sốt.

So sánh hương vị chi tiết giữa các loại phô mai

Phô mai cứng như Parmesan, Cheddar, Emmental có hương vị sâu sắc hơn phô mai mềm. Parmesan là mạnh nhất với vị mặn và hạt, Emmental nhẹ nhàng nhất. Cheddar nằm ở giữa, hương vị tùy theo thời gian lên men.

Phô mai mềm như Cream cheese, Mascarpone, Ricotta có hương vị nhẹ nhàng hơn. Cream cheese hơi chua, Mascarpone ngọt kem, Ricotta nhẹ nhàng. Phô mai với nấm như Brie, Camembert, Blue cheese có vị đất nấm độc đáo, không phù hợp với mọi người.

Khi lựa chọn, hãy tính đến độ mạnh của hương vị và bạn muốn phô mai đóng vai trò gì. Phô mai cứng tốt để rắc, làm điểm nhấn. Phô mai mềm tốt để trộn, nấu, hoặc làm bánh.

Thông tin dinh dưỡng của các loại phô mai

Phô mai là nguồn canxi, protein, và phốt pho dồi dào. Trên 100g phô mai thường có:

  • Caloies: 300-400 kcal (tùy loại, Mascarpone cao nhất)
  • Protein: 20-30g
  • Chất béo: 20-35g (Mascarpone cao nhất, Feta thấp hơn)
  • Carbohydrate: 1-4g (Mascarpone cao nhất)
  • Canxi: 600-900mg (Parmesan cao nhất)
  • Natri (mặn): 400-1200mg (Feta cao nhất)

Parmesan có chất dinh dưỡng đặc biệt cao vì độ cứng lớn, con số có thể cao gấp đôi. Feta thường có lượng natri cao hơn vì bảo quản trong nước mặn. Mascarpone có caloies cao nhất do chất béo từ kem.

Nếu bạn giới hạn muối, hãy chọn Mascarpone, Ricotta, Cream cheese. Nếu cần protein cao, chọn Parmesan hoặc Cheddar. Nếu cần canxi, Parmesan là tốt nhất.

Giá cả và nơi mua phô mai ở Việt Nam

Giá phô mai ở Việt Nam dao động tùy theo loại, xuất xứ, và nơi bán. Cream cheese rẻ nhất (80.000-150.000 đồng/gói), tiếp đến Mozzarella, Cheddar (120.000-280.000 đồng/kg). Parmesan, Gruyère, Brie đắt nhất (200.000-450.000 đồng/kg).

Bạn có thể mua phô mai tại siêu thị lớn (BigC, Aeon, Vinmart), cửa hàng thực phẩm nhập khẩu, hoặc các sàn thương mại điện tử (Shopee, Tiki, Lazada). Nên mua tại những nơi có chuyên môn, kiểm soát chất lượng tốt, để đảm bảo phô mai không bị giả hoặc hỏng.

Khi mua, kiểm tra ngày sản xuất, hạn sử dụng, bao bì không bị hư hỏng. Phô mai tươi nên mua lượng nhỏ để sử dụng sớm, tránh lãng phí.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *